lắp đít
Định nghĩa
- Động từ (thô tục):
- Hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn: "lắp đít" chỉ hành vi giao hợp bằng đường hậu môn, mang tính thô tục và thiếu văn minh trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta bị buộc tội lắp đít với người yêu của mình. (Hành vi này bị coi là thô bỉ và vi phạm đạo đức.)
- Trong các cuộc trò chuyện tục tĩu, họ thường dùng từ lắp đít để chửi rủa. (Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lắp đít" (nghĩa bóng, thông tục): chỉ hành động lừa gạt, chơi xấu ai đó một cách thô bạo.
- Nó bị đồng nghiệp lắp đít trong cuộc họp. (Nó bị đồng nghiệp chơi xấu, hãm hại.)
"bị lắp đít": bị đối xử bất công hoặc bị lừa một cách tàn nhẫn.
- Anh ta cảm thấy bị lắp đít khi công ty không trả lương. (Anh ta bị công ty lừa, không nhận được tiền công.)
Biến thể và từ gần giống
Đụ đít (động từ, thô tục): hành vi tương tự, mang tính thô tục hơn.
- Chúng nó thường dùng từ đụ đít để chửi nhau. (Từ này cũng thô tục như "lắp đít".)
Lắp (động từ): gắn kết, ráp nối (không mang tính thô tục).
- Anh ấy lắp ráp các bộ phận máy móc. (Anh ấy gắn các bộ phận lại với nhau.)
Đít (danh từ): phần mông, hậu môn (thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc thân mật).
- Nó bị đá vào đít. (Nó bị đá vào mông.)
Từ đồng nghĩa
- Sodomise (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt): hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
- Quan hệ qua đường hậu môn (cách nói lịch sự hơn): hành vi tình dục qua hậu môn.
Thành ngữ liên quan
- Lắp đít nhau: chỉ hành vi lừa gạt, chơi xấu lẫn nhau (thô tục).
- Bọn chúng chỉ biết lắp đít nhau để kiếm lợi. (Chúng lừa gạt nhau để thu lợi bất chính.)